MobileTrader
MobileTrader: trading platform near at hand!
Download and start right now!
Vòng đối thoại kéo dài hai ngày hiện đang diễn ra tại thủ đô Bắc Kinh giữa Donald Trump và Tập Cận Bình đã trở thành tâm điểm chú ý của dòng vốn toàn cầu trong năm 2026. Trong bối cảnh kinh tế thế giới chao đảo vì các cú sốc lạm phát xuất phát từ xung đột tại Iran, giới tài chính đang háo hức giải mã mọi tín hiệu cho thấy quan hệ giữa hai siêu cường có dấu hiệu ổn định trở lại. Giới đầu tư không ảo tưởng về khả năng đạt được một thỏa thuận thương mại toàn diện, khi cuộc cạnh tranh chiến lược đã đi quá xa; tuy vậy, chỉ riêng triển vọng chuyển sang mô hình “cạnh tranh có kiểm soát” cũng đủ mang lại hy vọng về một đợt hồi phục tạm thời của thị trường.
Kỳ vọng chính nằm ở một khuôn khổ giảm leo thang, có thể bao gồm việc từng bước dỡ bỏ một phần thuế quan song phương và các cam kết của Bắc Kinh về việc mua khối lượng lớn nông sản và năng lượng từ Mỹ, tạo điều kiện để vị tổng thống thứ 47 tuyên bố một thắng lợi chính trị lớn. Đối đầu công nghệ vẫn là điểm nóng nhất của hội nghị thượng đỉnh, khi vấn đề tiếp cận chất bán dẫn tiên tiến và kiến trúc AI đặt lên bàn cân. Thị trường đang nín thở chờ đợi bất kỳ động thái nới lỏng nào đối với kiểm soát xuất khẩu chip thế hệ mới, bao gồm các mẫu Nvidia H200, cũng như việc nối lại các cuộc đàm phán về nguồn cung khoáng sản chiến lược và linh kiện xe điện.
Bất kỳ tiến triển nào tại đây đều có thể châm ngòi cho một nhịp tăng mạnh của cổ phiếu công nghệ châu Á. Giới ngoại giao đồng thời phải giải quyết nhiệm vụ sống còn là giảm rủi ro tại eo biển Đài Loan thông qua việc khôi phục đường dây nóng quân sự trực tiếp và điều chỉnh giọng điệu nhằm loại trừ nguy cơ va chạm ngoài ý muốn. Ngay cả những bước đi mang tính biểu tượng nhằm ngăn chặn khủng hoảng quân sự cũng sẽ được nhà đầu tư coi là tín hiệu “bật đèn xanh” cho tài sản rủi ro, dù về dài hạn, tâm điểm của giới giao dịch chắc chắn sẽ quay lại với giá dầu ở mức cực cao và lập trường cứng rắn của Cục Dự trữ Liên bang. Trong bối cảnh biến động của đồng USD gia tăng và lo ngại về áp lực giá toàn cầu ngày một lớn, Bắc Kinh và Washington buộc phải tìm điểm giao thoa về ổn định tài chính.
Các nhà phân tích nêu bật một số kịch bản chính sau khi cuộc gặp giữa các nhà lãnh đạo kết thúc:
Eo biển Hormuz trên thực tế đã chuyển đổi từ vùng chiến sự thành một đấu trường mặc cả địa chính trị tinh vi, nơi Iran đang thử vai người gác cổng tối cao. Những chuyến đi âm thầm của các tàu chở dầu hạng VLCC với hệ thống nhận dạng tắt ngầm, cùng dòng khí đốt của Qatar chảy qua các trung gian Pakistan, cho thấy Tehran đã bắt đầu mở “cánh cổng” có chọn lọc, thể hiện quyền kiểm soát trên thực tế đối với tuyến hàng hải này. Đây không chỉ là một chiến thuật tạm thời mà là nỗ lực định hình một trật tự thế giới mới, trong đó quyền sử dụng eo biển trở thành đặc ân hơn là một quyền quốc tế được bảo đảm.
Chiến lược này không chỉ cho phép Iran tranh thủ thiện cảm với một số bên, mà còn giúp nước này phần nào bù đắp hàng tỷ USD tổn thất do trừng phạt của Mỹ thông qua các khoản “phí” không chính thức để đổi lấy hành lang an toàn, trên thực tế biến tuyến mạch năng lượng toàn cầu thành một con đường thu phí tư nhân. Tình trạng này gây lo ngại sâu sắc cho các nhà xuất khẩu vùng Vịnh truyền thống như Saudi Arabia, Kuwait và UAE, những nước sẽ rơi vào ngõ cụt chiến lược nếu phải phụ thuộc vào điều kiện do Tehran đặt ra. Các nhà nhập khẩu châu Á, vốn đã chứng kiến lượng dầu nhập khẩu giảm hơn 13% và mất tới một phần năm sản lượng LNG, cũng không sẵn sàng chấp nhận một trật tự trong đó an ninh kinh tế của họ bị chi phối bởi ý chí của Iran. Đối với Washington và chính quyền Trump, kịch bản này hoàn toàn không thể chấp nhận.
Bất kỳ thỏa thuận nào hợp thức hóa vai trò “người điều tiết” eo biển của Iran đều sẽ xóa sạch thành quả quân sự của Mỹ và biến mọi tuyên bố chiến thắng thành lời nói rỗng tuếch. Trump kiên quyết đòi khôi phục tự do hàng hải về trạng thái tiền khủng hoảng, nhận thức rõ rằng ai kiểm soát “nút thắt cổ chai” này sẽ nắm thực quyền chi phối khu vực. Lôgic của thế bế tắc hiện nay dẫn tới một kết luận ảm đạm: ngay cả khi tiếng súng im ắng, cuộc chiến giành eo biển vẫn có thể kéo dài hàng thập kỷ. Iran khó có khả năng tự nguyện từ bỏ đòn bẩy địa chính trị mạnh nhất của mình, trong khi Mỹ không thể chấp nhận thất bại trong vấn đề tự do hàng hải. Nếu việc “quá cảnh có kiểm soát” trở thành chuẩn mực, xung đột sẽ chỉ chuyển sang giai đoạn thử giới hạn liên tục, nơi mỗi tàu chở dầu trở thành một “con bài” trong ván mặc cả bất tận giữa nhượng bộ và đe dọa.
Bản chất xung đột cuối cùng đã thu hẹp lại thành một câu hỏi duy nhất: ai sẽ là người đặt tay lên chiếc van điều tiết dòng chảy năng lượng toàn cầu — và câu trả lời sẽ định hình lại tương lai Vùng Vịnh trong nhiều năm tới. CEO Saudi Aramco, Amin Nasser, đã đưa ra một dự báo đáng lo: tồn kho xăng và nhiên liệu máy bay trên thế giới đang nhanh chóng cạn kiệt. Nếu eo biển Hormuz không sớm được khai thông, thị trường toàn cầu sẽ phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng ngay trước mùa cao điểm mùa hè. Theo ông, kể từ khi xung đột với Iran bùng phát, kinh tế toàn cầu đã mất đi khoảng một tỷ thùng dầu, và mỗi tuần phong tỏa kéo dài lại rút thêm khoảng 100 triệu thùng ra khỏi hệ thống. Tình thế càng tồi tệ hơn khi các bể chứa hiện có – vốn lâu nay đóng vai trò bộ đệm duy nhất – gần như đã trống rỗng.
Dù giá dầu Brent tạm thời lùi về quanh ngưỡng 100 USD/thùng nhờ các tín hiệu ngoại giao từ chính quyền Trump, thị trường vật chất vẫn cực kỳ căng thẳng, buộc các nước châu Á phải siết chặt hạn ngạch tiêu thụ, trong khi phương Tây gấp rút khai thác nốt phần dự trữ còn lại. Các nhà phân tích tại JPMorgan xác nhận mức độ nghiêm trọng của thời điểm hiện tại, chỉ ra rằng đến đầu tháng 6, tồn kho thương mại tại các nước phát triển sẽ tiến sát ngưỡng “căng thẳng vận hành”. Điều này đồng nghĩa thế giới sẽ đánh mất khả năng bù đắp thiếu hụt bằng lượng dư thừa tích lũy. Trong bối cảnh đó, Washington và Tehran gần như không còn nhiều dư địa xoay xở:
Các chuyên gia cũng cảnh báo không nên nuôi ảo tưởng về “dư cung”, bởi một phần đáng kể trong số tồn kho chính thức thực chất là lượng dầu kỹ thuật dùng để duy trì áp lực đường ống, và không thể chuyển hóa trực tiếp thành nhiên liệu cho máy bay hay ô tô. Trước làn sóng bất ổn ngày càng dâng cao, Saudi Aramco đã chuẩn bị một kế hoạch dự phòng dài hạn, xem xét mạnh tay mở rộng công suất xuất khẩu qua cảng Yanbu trên Biển Đỏ.
Động thái chiến lược này nhằm cắt giảm đáng kể mức độ phụ thuộc của nhà cung cấp dầu lớn nhất thế giới vào “cơn khí thất thường” của chính sách Hormuz. Dù giá dầu cao giúp công ty duy trì lợi nhuận vững chắc trong quý I, Nasser cảnh báo rằng càng kéo dài gián đoạn hiện tại, quá trình tái cân bằng sau đó sẽ càng khó khăn và dai dẳng. Thị trường đang ngóng đợi tháng 6 – thời khắc “then chốt”: hoặc ngoại giao sẽ đưa hoạt động hàng hải trở về quỹ đạo bình thường, hoặc thế giới sẽ bước vào giai đoạn thiếu hụt kéo dài với hệ lụy lan sang cả năm sau.
Dữ liệu lạm phát tháng 4 tại Mỹ là cú dội nước lạnh với những ai kỳ vọng vào quá trình “bình thường hóa” nhanh chóng. Chỉ số giá tiêu dùng theo năm tăng lên 3,8%, mức tăng mạnh nhất kể từ năm 2023, trong khi chi phí sinh hoạt chỉ trong một tháng đã tăng 0,6%. Các động lực chính bao gồm:
Các con số thống kê tỏ ra vô cùng khắc nghiệt: lần đầu tiên trong ba năm, thu nhập thực của hộ gia đình bắt đầu giảm, khi tiền lương không theo kịp mức tăng chóng mặt của giá thuê nhà, vé máy bay và giá phòng khách sạn. Ngay cả chỉ số lạm phát “cốt lõi”, loại trừ năng lượng và thực phẩm vốn biến động mạnh, cũng neo ở mức 2,8% theo năm, cho thấy tình trạng “quá nóng” của nền kinh tế có căn nguyên cấu trúc sâu sắc.
Trong bối cảnh đó, việc Kevin Warsh chính thức được bổ nhiệm làm Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang được xem như bước chuẩn bị cho một cú xoay trục “diều hâu” mạnh tay. Nếu trước đây các mô hình của Warsh và Powell có điểm khác biệt – một bên nhìn thấy lạm phát gần 2%, bên còn lại nghiêng về 3% – thì nay các chỉ báo của họ đã hội tụ quanh mức 2,8%. Thị trường lập tức phản ứng trước sự hội tụ này:
Không những vậy, các nhà lập pháp trong Quốc hội đang nghiêm túc cân nhắc đề xuất bãi bỏ “nhiệm vụ kép” của Fed, chỉ để lại một mục tiêu duy nhất – chống bất ổn giá cả. Nếu Warsh khởi động chiến dịch thu hẹp bảng cân đối một cách quyết liệt, hệ thống tài chính sẽ phải đối mặt với một cú siết thanh khoản đầy đau đớn. Trớ trêu thay, giữa “ngọn lửa” lạm phát đó, các chiến lược gia của Morgan Stanley do Mike Wilson dẫn dắt lại tỏ ra hết sức lạc quan.
Họ đã nâng mục tiêu S&P 500 lên mức kỷ lục 8.300 điểm, kỳ vọng chỉ số này còn dư địa tăng thêm khoảng 12% trong ngắn hạn. Những dự báo táo bạo đó dựa trên kết quả kinh doanh quý I “phi thường”: lợi nhuận doanh nghiệp tăng vọt 27%, cao gấp hơn hai lần so với dự báo của các nhà phân tích. Tạm thời, các tập đoàn công nghệ Mỹ và các “đại gia” công nghiệp vẫn đang chuyển chi phí tăng cao sang người tiêu dùng, trong khi các đồng nghiệp châu Âu lại nhìn về tương lai với tâm thế thận trọng hơn nhiều. Tại châu Âu, các chuyên gia chỉ dự báo thị trường vận động đi ngang với mức độ bất ổn cao, bởi “vòng thít” năng lượng mang tên eo biển Hormuz cộng với nhu cầu suy yếu khiến doanh nghiệp Lục địa Già gần như không còn nhiều dư địa xoay chuyển.
14/05, 04:00 / Australia / Kỳ vọng lạm phát tiêu dùng tháng 5 (dẫn dắt) / trước: 5,2% / thực tế: 5,2% / dự báo: 5,9% / AUD/USD – tăng
Vào tháng 4, kỳ vọng lạm phát của người tiêu dùng tại Australia đã lên mức cao nhất kể từ cuối năm 2022, phản ánh mối lo ngại ngày càng tăng của công chúng về áp lực giá cả. Yếu tố ngắn hạn chủ đạo là giá dầu tăng do căng thẳng ở Trung Đông, diễn ra trong bối cảnh chính sách tiền tệ thắt chặt của ngân hàng trung ương. Giới chức cảnh báo nguy cơ lạm phát đình trệ (stagflation) và con đường dài hướng tới ổn định giá cả, khi lạm phát vẫn nằm ngoài biên độ mục tiêu. Báo cáo tháng 5 dự báo kỳ vọng lạm phát sẽ tăng đáng kể. Nếu dự báo được xác nhận, điều này sẽ củng cố sức mạnh của đồng đô la Australia.
14 tháng 5, 09:00 / Vương quốc Anh / Tăng trưởng GDP quý I / trước: 1,3% / thực tế: 1,0% / dự báo: 0,8% / GBP/USD – giảm
Tăng trưởng kinh tế của Anh trong ba tháng gần đây chậm lại xuống mức yếu nhất trong vài quý gần đây. Dù lĩnh vực sản xuất phục hồi, khu vực dịch vụ lại ghi nhận diễn biến yếu hơn, còn hoạt động xây dựng gần như đình trệ. Chi tiêu chính phủ, xuất khẩu và nhập khẩu đều chậm lại, trong khi đầu tư tài sản cố định tăng nhẹ. Báo cáo quý I được kỳ vọng sẽ cho thấy kinh tế tiếp tục nguội dần. Nếu số liệu xác nhận dự báo, đây sẽ là tín hiệu suy yếu đối với đồng bảng Anh.
14 tháng 5, 09:00 / Vương quốc Anh / Tăng trưởng sản xuất công nghiệp tháng 3 / trước: 0,5% / thực tế: -0,4% / dự báo: 0,2% / GBP/USD – tăng
Sản lượng công nghiệp tại Anh đã giảm trong tháng 2, đánh dấu mức sụt giảm theo năm đầu tiên trong vòng bốn tháng. Kết quả này xóa bỏ hoàn toàn những kỳ vọng trước đó về việc khu vực này sẽ mở rộng. Trong báo cáo tháng 3, các nhà phân tích kỳ vọng quay lại mức tăng trưởng dương. Nếu dự báo thành hiện thực, hoạt động công nghiệp sẽ được nhìn nhận là đang phục hồi, qua đó hỗ trợ đồng bảng.
14 tháng 5, 15:30 / Mỹ / Tăng trưởng doanh số bán lẻ tháng 4 / trước: 0,7% / thực tế: 1,7% / dự báo: 0,35% / USDX (chỉ số USD 6 tiền tệ) – giảm
Doanh số bán lẻ tại Mỹ đã tăng vọt trong tháng 3, đạt tốc độ tăng nhanh nhất trong vòng một năm. Động lực chính là mức tăng kỷ lục về doanh thu tại các trạm xăng do giá nhiên liệu tăng trong bối cảnh xung đột quốc tế. Đồng thời, chi tiêu của người tiêu dùng vẫn ổn định ở hầu hết các nhóm hàng hóa bền. Các chỉ số lõi loại trừ các thành phần biến động mạnh cũng vượt xa kỳ vọng của thị trường. Báo cáo tháng 4 được dự báo sẽ cho thấy đà tăng bán lẻ chậm lại rõ rệt. Nếu dự báo được xác nhận, điều đó sẽ phản ánh nhu cầu tiêu dùng đang nguội dần và làm suy yếu chỉ số đô la Mỹ.
14 tháng 5, 15:30 / Mỹ / Tăng giá xuất khẩu tháng 4 / trước: 1,9% / thực tế: 1,6% / dự báo: 1,1% / USDX (chỉ số USD 6 tiền tệ) – giảm
Trong tháng 3, giá xuất khẩu của Mỹ tăng 1,6% so với tháng trước, giảm tốc sau cú nhảy mạnh trong tháng 2. Mức tăng chủ yếu đến từ nhóm hàng phi nông nghiệp, trong đó giá nguyên vật liệu công nghiệp tăng đã bù đắp cho sự giảm giá ở hàng tư liệu sản xuất và hàng tiêu dùng. So với cùng kỳ năm, tháng 3 ghi nhận diễn biến mạnh nhất kể từ tháng 11 năm 2022. Báo cáo tháng 4 được dự báo sẽ thể hiện đà tăng tiếp tục chậm lại. Nếu số liệu thực tế xác nhận dự báo, điều này sẽ cho thấy áp lực lạm phát trong khu vực xuất khẩu đang dịu đi và gây áp lực giảm lên chỉ số đô la Mỹ.
14 tháng 5, 15:30 / Mỹ / Tăng giá nhập khẩu tháng 4 / trước: 0,9% / thực tế: 0,8% / dự báo: 1,0% / USDX (chỉ số USD 6 tiền tệ) – tăng
Giá nhập khẩu của Mỹ trong tháng 3 tăng 0,8% so với tháng trước, trong đó yếu tố then chốt là chi phí nhiên liệu và chất bôi trơn tăng mạnh — mức tăng lớn nhất trong một năm. Giá cả cũng tăng ở các nhóm:
Tính theo năm, mức tăng trong tháng 3 là mạnh nhất kể từ cuối năm 2024. Báo cáo tháng 4 được kỳ vọng sẽ cho thấy tốc độ tăng giá tiếp tục gia tăng. Nếu dự báo được xác nhận, điều này sẽ báo hiệu lạm phát nhập khẩu mạnh hơn và dẫn tới việc chỉ số đô la Mỹ tăng giá.
14 tháng 5, 15:30 / Mỹ / Tăng trưởng doanh số bán lẻ tháng 4 (so với cùng kỳ) / trước: 3,96% / thực tế: 3,97% / dự báo: 3,30% / USDX (chỉ số USD 6 tiền tệ) – giảm
Tốc độ tăng trưởng doanh số bán lẻ tính theo năm của Mỹ trong tháng 3 đạt 3,97%, vẫn thấp hơn mức trung bình dài hạn ghi nhận trong ba thập kỷ qua. Diễn biến hiện tại phản ánh sự mở rộng vừa phải của hoạt động tiêu dùng so với những đỉnh – đáy cực đoan của các năm trước. Tháng 4 được dự báo sẽ chứng kiến tốc độ tăng bán lẻ hàng năm chậm lại. Nếu dự báo thành hiện thực, điều này sẽ khẳng định nhu cầu tiêu dùng đang nguội dần và gây sức ép giảm lên chỉ số đô la Mỹ.
14 tháng 5, 15:30 / Mỹ / Đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu (hàng tuần) / trước: 190 nghìn / thực tế: 200 nghìn / dự báo: 205 nghìn / USDX (chỉ số USD 6 tiền tệ) – giảm
Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu tại Mỹ đã tăng lên 200.000 trong tuần cuối cùng của tháng 4, phục hồi từ vùng đáy nhiều năm. Đồng thời, số đơn trợ cấp tiếp tục lại bất ngờ giảm xuống mức thấp nhất trong hai năm, cho thấy thị trường lao động vẫn vững dù có các báo cáo về sa thải tại những tập đoàn lớn. Báo cáo tiếp theo được kỳ vọng sẽ cho thấy số đơn nộp mới tiếp tục tăng. Nếu dự báo được xác nhận, điều này sẽ gây áp lực giảm lên chỉ số đô la Mỹ.
15 tháng 5, 01:30 / New Zealand / Chỉ số hoạt động kinh doanh ngành sản xuất từ Business NZ tháng 4 / trước: 54,8 điểm / thực tế: 53,2 điểm / dự báo: – / NZD/USD – biến động mạnh
Chỉ số hoạt động sản xuất của Business NZ trong tháng 3 đạt 53,2 điểm, cho thấy ngành này vẫn trong giai đoạn mở rộng. Chỉ báo này phản ánh điều kiện sản xuất hiện tại so với kỳ trước. Do không có dự báo rõ ràng cho tháng 4, một sự chênh lệch đáng kể của chỉ số so với mức tháng 3 sẽ tạo ra biến động lớn cho đồng đô la New Zealand.
15 tháng 5, 02:50 / Nhật Bản / Tăng trưởng lạm phát giá sản xuất (PPI) tháng 4 / trước: 2,1% / thực tế: 2,6% / dự báo: 3,0% / USD/JPY – giảm
Trong tháng 3, giá sản xuất tại Nhật Bản tăng 2,6% so với cùng kỳ, tốc độ tăng nhanh nhất kể từ cuối năm ngoái. Áp lực giá cao nhất xuất hiện ở các ngành thiết bị vận tải và công nghệ thông tin, trong khi lực giảm phát ở thép và sản phẩm dầu mỏ suy yếu. Báo cáo tháng 4 được dự báo sẽ cho thấy lạm phát công nghiệp tiếp tục mạnh lên. Nếu dự báo được xác nhận, điều này sẽ phản ánh chi phí trong chuỗi sản xuất tăng cao hơn và hỗ trợ đồng yên Nhật.
15 tháng 5, 15:15 / Canada / Số nhà khởi công xây mới tháng 4 / trước: 251,0 nghìn / thực tế: 235,9 nghìn / dự báo: 240,0 nghìn / USD/CAD – giảm
Trong tháng 3, số nhà khởi công xây mới tại Canada đã giảm xuống còn 235,9 nghìn (quy đổi theo năm), mức thấp nhất trong năm tháng. Cả khu vực đô thị và nông thôn đều sụt giảm, với khối lượng xây dựng xuống mức thấp nhất hơn một năm. Số liệu này trái ngược với kỳ vọng của thị trường về đà tăng tiếp diễn. Báo cáo tháng 4 được dự báo sẽ cho thấy số nhà khởi công mới tăng nhẹ. Nếu số liệu thực tế xác nhận dự báo, điều đó sẽ cho thấy hoạt động xây dựng phần nào ổn định trở lại và làm đồng đô la Mỹ suy yếu so với đô la Canada.
15 tháng 5, 15:30 / Mỹ / Chỉ số hoạt động kinh doanh ngành sản xuất bang New York tháng 5 (dẫn dắt) / trước: -0,2 điểm / thực tế: 11,0 điểm / dự báo: 7,5 điểm / USDX (chỉ số USD 6 tiền tệ) – giảm
Chỉ số hoạt động sản xuất của bang New York đã tăng mạnh trong tháng 4, lên mức cao nhất trong năm tháng. Sự cải thiện này đi kèm với:
Các nhà phân tích dự báo hoạt động sẽ chậm lại trong tháng 5. Nếu dự báo được xác nhận, điều đó sẽ báo hiệu sự chuyển dịch sang giai đoạn mở rộng ôn hòa hơn và làm suy yếu chỉ số đô la Mỹ.
15 tháng 5, 16:15 / Mỹ / Sản xuất công nghiệp tháng 4 / trước: 1,2% / thực tế: 0,7% / dự báo: 0,4% / USDX (chỉ số USD 6 tiền tệ) – giảm
Sản lượng công nghiệp của Mỹ trong tháng 3 ghi nhận mức tăng yếu nhất kể từ mùa hè năm ngoái. Diễn biến tích cực ở lĩnh vực tiện ích (utilities) chỉ bù đắp được một phần cho:
Báo cáo tháng 4 được dự báo sẽ cho thấy hoạt động công nghiệp tiếp tục nguội dần. Nếu được xác nhận, điều này sẽ phản ánh xung lực công nghiệp trong nền kinh tế quốc gia đang suy yếu và kéo chỉ số đô la Mỹ đi xuống.
14 tháng 5, 02:00 / Mỹ / Bài phát biểu của Chủ tịch Fed chi nhánh Dallas Lori Logan / USDX
14 tháng 5, 12:15 / Eurozone / Bài phát biểu của Chủ tịch ECB Christine Lagarde / EUR/USD
14 tháng 5, 17:15 / Mỹ / Bài phát biểu của Chủ tịch Fed chi nhánh Kansas City Jeffrey Schmid / USDX
14 tháng 5, 18:15 / Vương quốc Anh / Bài phát biểu của thành viên Ủy ban Chính sách Tiền tệ Ngân hàng Anh Hugh Pilla / GBP/USD
14 tháng 5, 15:10 / Eurozone / Bài phát biểu của thành viên Hội đồng Giám sát ECB Pedro Machado / EUR/USD
14 tháng 5, 20:00 / Mỹ / Bài phát biểu của Chủ tịch Fed chi nhánh Cleveland Beth Hammack / USDX
15 tháng 5, 00:45 / Mỹ / Bài phát biểu của Chủ tịch Fed chi nhánh New York John Williams / USDX
15 tháng 5, 02:00 / Mỹ / Bài phát biểu của Phó Chủ tịch Fed phụ trách giám sát Michael Barr / USDX
Trong những ngày này cũng sẽ diễn ra các bài phát biểu của lãnh đạo các ngân hàng trung ương lớn. Những phát biểu này thường gây biến động trên thị trường ngoại hối, vì chúng có thể hé lộ định hướng lãi suất trong tương lai của các nhà điều hành chính sách.
MobileTrader: trading platform near at hand! Download and start right now!MobileTrader